bản lai

bản lai

Anh ấy muốn tìm hiểu ý nghĩa bản lai của từ ngữ trong văn bản cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vốn từ trước, nguyên thủy, gốc: Chỉ tính chất, trạng thái hoặc ý nghĩa vốn ban đầu, chưa bị thay đổi hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
    • Vốn dĩ, tự bản chất: Chỉ bản chất sẵn , cố hữu của một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy muốn tìm hiểu ý nghĩa bản lai của từ ngữ trong văn bản cổ. (Anh ấy muốn tìm hiểu ý nghĩa nguyên thủy của từ ngữ trong văn bản cổ.)
    • Diện mạo bản lai của ngôi chùa đã bị thay đổi qua nhiều lần trùng tu. (Diện mạo vốn ban đầu của ngôi chùa đã bị thay đổi qua nhiều lần trùng tu.)
    • Con người bản lai thiện, theo quan điểm của một số triết gia. (Con người vốn thiện, theo quan điểm của một số triết gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản lai diện mục": Dung mạo, bộ mặt vốn từ ban đầu. Thường dùng trong văn chương, triết học hoặc Phật giáo để chỉ bản chất chân thật, không bị che lấp.
    • Sau bao biến cố, anh ta mới tìm lại được bản lai diện mục của chính mình. (Sau bao biến cố, anh ta mới tìm lại được bộ mặt thật, bản chất thật của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên bản (tính từ): Bản gốc, chưa qua sửa đổi.

    • Bản thảo nguyên bản của tác phẩm được lưu giữ cẩn thận. (Bản thảo gốc của tác phẩm được lưu giữ cẩn thận.)
  • Bản chất (danh từ): Tính chất cơ bản, vốn bên trong, quyết định đặc điểm của sự vật.

    • Cần phải nhìn vào bản chất của vấn đề. (Cần phải nhìn vào tính chất cốt lõi của vấn đề.)
  • Căn bản (tính từ): Thuộc về phần gốc, phần cơ sở, cốt yếu.

    • Đây những nguyên tắc căn bản của môn học. (Đây những nguyên tắc nền tảng của môn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên thủy: từ lúc đầu, thuộc về thời kỳ đầu tiên.
  • Vốn: Vốn như thế từ trước.
  • Cố hữu: Vốn sẵn từ bên trong, không phải do bên ngoài đem lại.
Từ trái nghĩa
  • Hậu thiên: được sau này, do rèn luyện, học tập hoặc ảnh hưởng từ môi trường (thường dùng đối lập với "tiên thiên" hoặc "bản lai").
  • Biến đổi: Đã bị thay đổi so với trạng thái ban đầu.
Lưu ý sử dụng
  • "Bản lai" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản học thuật, triết học, nghiên cứu hoặc văn chương.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta xu hướng dùng các từ thuần Việt dễ hiểu hơn như "vốn ", "vốn dĩ", "từ đầu", "ban đầu".